Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhamed Buljubašić

Esenler EroksporTiền vệTUR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Muhamed Buljubašić là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—7431610010184%55%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/143 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhamed Buljubašić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2dự bị00000—0———
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanB 0-4900010018/2535/8V5,54
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyB 1-65000004/500/2—5,80
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-213000004/603/5—6,04
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3450030010/1114/6—5,95
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-019002007/812/3—6,59
30/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 0-1620000023/2801/5—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202319300 nghìn €
18/12/202319600 nghìn €
10/06/202419800 nghìn €
03/10/2024201,2 triệu €
22/12/2024201,2 triệu €
19/03/2025201,4 triệu €
17/06/2025201,4 triệu €
30/09/2025211,5 triệu €
16/12/2025211,8 triệu €
20/05/2026211,5 triệu €
05/10/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Caykur RizesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
28/07/2024SarajevoCaykur RizesporHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2023Sarajevo U19SarajevoChuyển nhượng—
31/12/2020FK Sarajevo Academy U17Sarajevo U19Chuyển nhượng—
26/01/2020FK Sloboda Tuzla U17FK Sarajevo Academy U17Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Sloboda Tuzla YouthFK Sloboda Tuzla U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com