
Muhamed Bešić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/67 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 6/12 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 0 | 6/12 | — | 6,56 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 5/5 | — | 7,21 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/07/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/09/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/11/2010 | 18 | 750 nghìn € |
| 28/06/2011 | 18 | 750 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/07/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | FK Spartak Subotica | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Free player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ferencvarosi TC | Free player | Trở lại | — |
| 16/09/2021 | Free player | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2020 | Sheffield United | Everton | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Everton | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Middlesbrough | Everton | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Everton | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Middlesbrough | Everton | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Everton | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | Ferencvarosi TC | Everton | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 30/08/2012 | Hamburger SV | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tennis Borussia Berlin U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Reinickendorfer Fuchse Youth | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực38