
Mudaser Sadat là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen II.
Tiểu sử Mudaser Sadat
Mudaser Sadat là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bayern Munchen II, mang quốc tịch Germany, hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại German Regionalliga. Chân thuận là chân phải, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Hợp đồng hiện hành có hạn đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2026, khi cầu thủ được SKU Ertl Glas Amstetten cho Bayern Munchen II mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | German Regionalliga | vs FC Memmingen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | German Regionalliga | @ Viktoria Aschaffenburg | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | German Regionalliga | vs VfB Eichstatt | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | German Regionalliga | @ FV Illertissen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/8 | V | — |
| 25/04/2026 | German Regionalliga | vs TSV Aubstadt | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 5/14 | — | — |
| 22/04/2026 | German Regionalliga | @ Nurnberg II | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 3/11 | V | — |
| 18/04/2026 | German Regionalliga | vs SpVgg Ansbach | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 3 | 7/19 | — | — |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | @ Würzburger Kickers | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 1/7 | — | — |
| 06/04/2026 | German Regionalliga | vs DJK Vilzing | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | — |
| 02/04/2026 | German Regionalliga | @ Wacker Burghausen | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | SKU Ertl Glas Amstetten | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Bayern Munchen II | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | TSV Herrsching Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |