
Mücahit Albayrak là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 33% | 0 | 1 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | Đ | 5,07 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/9 | — | 7,11 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Bandirmaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Esenler Erokspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Bandirmaspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Samsunspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzurumspor FK | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Gaziantep Futbol Kulübü | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Samsunspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Gaziantep Futbol Kulübü | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Erzurumspor FK | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Gaziantep Futbol Kulübü | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Erzurumspor FK | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Umraniyespor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | Basaksehir FK U21 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2009 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2008 | Caykurspor Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực44