Mubaraq Gata·Adeshina
Tiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mubaraq Gata·Adeshina là tiền đạo 24 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Jubbah Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Nestos Chrysoupoli F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Asteras Aktor | Nestos Chrysoupoli F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Diagoras Rodou | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 04/10/2022 | Asteras Aktor | Diagoras Rodou | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | ABS FC | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |