
Muayed Hassan
Tiền đạoQAT
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Muayed Hassan là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch QAT.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/02/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/05/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/05/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/05/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/04/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/08/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2024 | Al Markhiya | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Al-Gharafa Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Al-Gharafa SC Olympic | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |