
Muammer Denizhan Taskan
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Muammer Denizhan Taskan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 439 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/107 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 4/5 | — | 5,74 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 5/17 | — | 8,03 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/5 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Adana 01 FK | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Kirklarelispor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Umraniyespor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hekimoglu Trabzon | Umraniyespor | Cho mượn | — |
| 14/08/2022 | Umraniyespor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hekimoglu Trabzon | Umraniyespor | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Umraniyespor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Ümraniyespor U19 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ümraniyespor U21 | Ümraniyespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ümraniyespor U19 | Ümraniyespor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Aydinspor 1923 Youth | Ümraniyespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2015 | Kusadasispor Youth | Aydinspor 1923 Youth | Chuyển nhượng | — |