
Muamer Aljic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 759 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 65% | 5 | 1 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/384 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/82 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/64 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/67 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 5/10 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/6 | V | 6,11 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 8/8 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/90 | 2 | 8/12 | V | 5,74 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/52 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 2 | 6/7 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 2 | 9/12 | V | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 07/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
| 20/09/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Epinal | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Louhans-Cuiseaux | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Clermont | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chamois Niortais FC II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Andrezieux | Chamois Niortais FC II | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Chamois Niortais FC II | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Lyon U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saint Etienne U17 | FC Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Olympique Saint-Étienne Jugend | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |