
Mu Qianyu là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Tiểu sử Mu Qianyu
Mu Qianyu là thủ môn người China, sinh ngày 16/06/1994, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Lanzhou Longyuan Athletic. Cao 186 cm, nặng 80 kg. Mùa 2026, Mu Qianyu có 29 trận ra sân với 2430 phút thi đấu, có 57 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,02. Tại Chinese Football League 2 có 24 trận với 54 lần cứu thua, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 5 trận với 3 lần cứu thua. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2023, và cầu thủ chuyển đến Lanzhou Longyuan Athletic từ Jinan XingZhou(2013-2024) ngày 02/03/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.520Phút
62Cứu thua
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 59 | 15 | 36 | 57% | 83% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 3 | 1 | 4 | 58% | 100% | 0 | 0 | 3,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 59
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/659 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 141/424 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/34 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | — | — | 7,68 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 16/30 | 0 | 3/3 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 5,83 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 7 | 3 | 1 | 19/38 | 0 | 0/1 | — | 7,64 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/34 | 0 | 1/1 | — | 5,64 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 24/36 | 0 | — | V | 6,68 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 24/42 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2024 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2021 | Jiangxi Lushan | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Liaoning FC(1995-2020) | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Liaoning FC Reserves (- 2019) | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Shandong FA | Liaoning FC Reserves (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 151
- Chỉ số 227
- Chỉ số 455
- Chỉ số 345