Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moustapha Djidjiwa

Yangon UnitedTiền vệCMR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Moustapha Djidjiwa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Yangon United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—11750001052%41%005,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/19 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moustapha Djidjiwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Borneo FC SamarindaB 0-2750010010/1915/12—5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2020: —2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201722100 nghìn €
16/11/202025—
05/06/202125100 nghìn €
24/06/202226100 nghìn €
01/12/20253075 nghìn €
08/04/20263050 nghìn €
07/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rakhine United FCYangon UnitedChuyển nhượng—
31/07/2025Free PlayerRakhine United FCChuyển nhượng—
29/08/2023Coton SportLes Astres FCChuyển nhượng—
20/01/2023RejicheCoton SportChuyển nhượng—
31/12/2021Free PlayerRejicheChuyển nhượng—
30/06/2021FC Dinamo CityFree PlayerTrở lại—
23/09/2020ErzeniFC Dinamo CityChuyển nhượng—
06/09/2019KS BylisErzeniChuyển nhượng—
15/01/2019KS BurreliKS BylisChuyển nhượng Free—
07/09/2018ErzeniKS BurreliChuyển nhượng—
24/01/2018Partizani TiranaErzeniChuyển nhượng Free—
30/06/2017Dragon Club de YaoundePartizani TiranaChuyển nhượng—
31/12/2016Eding Sport FCDragon Club de YaoundeChuyển nhượng—
31/12/2015Botafogo De DoualaEding Sport FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com