
Moustapha Dabo là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 37% | 0 | 0 | 6,19 |
| French Championnat National 2 | — | — | 3 | 3 | 250 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
French Championnat National 2 · 3 trận ra sân, 250 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 3/8 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 5/10 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Paris 13 Atletico | Nantes U19 | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Nantes U19 | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |