
Moustapha Cisse
Tiền đạo
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Moustapha Cisse là tiền đạo 35 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/11 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/11 | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 10/18 | 0 | 5/14 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 2/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2012 | UMF Selfoss | Retired | Tự do | — |
| 16/05/2012 | RS Yoff | UMF Selfoss | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Løv-Ham (-2011) | Retired | Cho mượn | — |
| 01/08/2010 | RS Yoff | Løv-Ham (-2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực41