
Moustapha Camara là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 406 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 59% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/76 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 5/8 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 4 | 12/17 | V | 6,89 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 3/7 | — | 7,49 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sariyer | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Iğdır FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Keciorengucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kastrioti Kruje | Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Keciorengucu | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Jolof Olympique Club | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực33