Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moustapha Camara

Iğdır FKTiền đạoTUR
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Moustapha Camara là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—854060015177%59%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/76 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moustapha Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-0660000013/1425/8—6,66
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0830010110/13412/17V6,89
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-116000003/401/1—6,48
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-215000000/212/2—6,33
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-222002017/701/2—6,84
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-062010016/833/7—7,49
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1820011114/1903/7—6,32
16/08/2026Turkish First League@ BursasporB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 2-060001017/1013/6—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20211850 nghìn €
16/01/20221875 nghìn €
09/06/20221975 nghìn €
14/11/202219175 nghìn €
15/05/202319100 nghìn €
19/10/202320125 nghìn €
28/12/202320250 nghìn €
25/03/202420325 nghìn €
12/06/202421350 nghìn €
15/10/202421500 nghìn €
08/01/202521700 nghìn €
01/04/202521800 nghìn €
24/06/202522800 nghìn €
07/10/202522700 nghìn €
28/12/202522700 nghìn €
11/03/202622900 nghìn €
31/05/2026221,0 triệu €
05/10/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SariyerIğdır FKCho mượn—
09/09/2025Iğdır FKSariyerChuyển nhượng—
04/08/2025KeciorengucuIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2023Kastrioti KrujeKeciorengucuCho mượn—
30/01/2023KeciorengucuKastrioti KrujeChuyển nhượng—
15/08/2021Jolof Olympique ClubKeciorengucuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com