Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Sylla

Schalke 04Tiền đạoMLI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Moussa Sylla là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—432870006262%38%006,33
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111201015570%37%008,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/48 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2790010011/1424/6—6,05
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-028000002/401/5—6,47
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-090001006/1225/14—6,36
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3900042211/1803/9—6,43
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-21201155114/2003/8—8,41
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-3800042111/1423/6—6,21
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0810022116/2112/7—6,16
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-371004008/1501/3—5,99
03/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 1-0820010213/1616/16V6,31
26/04/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07T 3-288004309/1203/10—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/2018183,0 triệu €
23/10/2018185,0 triệu €
16/12/2018195,0 triệu €
02/06/2019194,0 triệu €
18/12/2019203,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
13/10/2020202,7 triệu €
05/01/2021212,2 triệu €
08/03/2021211,8 triệu €
18/05/2021211,6 triệu €
03/10/2021211,5 triệu €
04/01/2022221,5 triệu €
07/06/2022221,5 triệu €
10/11/2022221,5 triệu €
15/06/2023231,2 triệu €
12/12/2023241,2 triệu €
25/03/2024242,0 triệu €
10/06/2024242,5 triệu €
18/12/2024253,0 triệu €
25/03/2025256,0 triệu €
18/06/2025256,0 triệu €
08/10/2025255,0 triệu €
15/12/2025265,0 triệu €
31/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Pau FCSchalke 04Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024CaenPau FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024Pau FCCaenCho mượn—
07/08/2023CaenPau FCChuyển nhượng—
30/01/2023FC UtrechtCaenChuyển nhượng—
14/09/2020AS MonacoFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2018Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2016Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2014CS Bretigny YouthMonaco U17Chuyển nhượng—
31/08/2012FC Etampes JugendCS Bretigny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com