
Moussa Sylla là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 62% | 38% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 70% | 37% | 0 | 0 | 8,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/48 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/6 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 5/14 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/18 | 0 | 3/9 | — | 6,43 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | 120 | 1 | 1 | 5 | 5 | 1 | 14/20 | 0 | 3/8 | — | 8,41 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/14 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/21 | 1 | 2/7 | — | 6,16 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 6/16 | V | 6,31 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/12 | 0 | 3/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Pau FC | Schalke 04 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Caen | Pau FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Pau FC | Caen | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Utrecht | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | AS Monaco | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U19 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Bretigny Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | FC Etampes Jugend | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực56