Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Soumano

NAC BredaTiền đạoFRA
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Moussa Soumano là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—108701412371577%41%107,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/37
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/9
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/142 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/114 (41%)
Không chiến thắng / thua
23 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Soumano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0821154218/2403/7—7,70
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2810010115/1927/16V6,79
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2871061111/1507/19—7,82
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1900095013/1405/14—6,67
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3900130214/1705/20—6,49
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4900031110/1216/15—6,58
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-256102109/1214/5—7,98
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-267003016/1005/9—6,36
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-235003116/1004/6—6,37
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssT 2-123102218/901/3—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202317900 nghìn €
26/06/202317900 nghìn €
12/12/202318600 nghìn €
25/03/202418500 nghìn €
10/06/202418400 nghìn €
03/12/202419600 nghìn €
11/03/2025191,0 triệu €
01/06/2025191,0 triệu €
01/12/202520800 nghìn €
27/05/202620750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025AjaccioNAC BredaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2022AC Ajaccio IIAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2022AC Ajaccio U17AC Ajaccio IIChuyển nhượng—
30/06/2021Red Star FC JugendAC Ajaccio U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com