Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Sissako

FK IMT BelgradHậu vệMLI
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Moussa Sissako là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0800006085%67%206,78

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
517/607 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/77 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
16
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/82 (67%)
Không chiến thắng / thua
30 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Sissako · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-1900010053/5623/3V6,82
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 1-0900010016/2505/8V6,35
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-1900000043/5015/6—6,56
14/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-1900010030/3826/8—6,67
08/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-1900000047/5514/7—6,57
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 2-0900000055/6027/10—7,48
23/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 1-2900010019/2614/6—6,10
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 0-0900010037/5104/7—6,31
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1900000159/7007/9—6,72
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-1900000040/4722/5—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202019500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
15/10/202019450 nghìn €
16/03/202120600 nghìn €
06/06/202120800 nghìn €
05/10/2021201,2 triệu €
05/01/2022211,2 triệu €
11/04/2022211,2 triệu €
06/09/202221900 nghìn €
20/11/202222700 nghìn €
13/06/202322500 nghìn €
18/12/202323500 nghìn €
03/06/202423400 nghìn €
17/09/202423300 nghìn €
03/12/202424250 nghìn €
01/06/202524200 nghìn €
10/12/202525300 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com