
Moussa Sidibe
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Moussa Sidibe là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 4,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,70 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/05/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/10/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persis Solo FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Johor Darul Ta'zim FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Ratchaburi FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 18/12/2022 | Johor Darul Ta'zim FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Ponferradina | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | UE Llagostera | Ponferradina | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Ponferradina | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cordoba | Ponferradina | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Ponferradina | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Andorra CF | Ponferradina | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/08/2019 | UE Llagostera | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Algeciras | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | UD Ibiza | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Benferri CF | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Benferri CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF Épila | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Ebro | CF Épila | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy74
- Sức mạnh30
- Thể lực37