Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Sidibe

31Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Moussa Sidibe là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6651110400——004,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 4,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Sidibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-09010000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-37501000—0——6,10
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-29002000—0——7,00
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-07600000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-29000000—0——6,90
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-19001000—0——6,50
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-09012000—0——8,70
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-49010000—0——7,09
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-19011000—0——7,20
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-49010000—0—V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192450 nghìn €
10/02/202025250 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
07/01/202126300 nghìn €
29/06/202126400 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
18/05/202227275 nghìn €
15/10/202227225 nghìn €
22/01/202328250 nghìn €
16/08/202328275 nghìn €
15/02/202429300 nghìn €
14/07/202429300 nghìn €
05/12/202430300 nghìn €
28/05/202530325 nghìn €
08/12/202531275 nghìn €
26/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Johor Darul Ta'zim FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
29/06/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
14/01/2026Johor Darul Ta'zim FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
30/06/2025Persis Solo FCJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/06/2023Johor Darul Ta'zim FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/05/2023Ratchaburi FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
18/12/2022Johor Darul Ta'zim FCRatchaburi FCChuyển nhượng—
22/01/2022PonferradinaJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
20/01/2022UE LlagosteraPonferradinaCho mượn—
30/08/2021PonferradinaUE LlagosteraChuyển nhượng—
29/06/2021CordobaPonferradinaCho mượn—
30/01/2021PonferradinaCordobaChuyển nhượng—
09/08/2020Andorra CFPonferradinaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
20/08/2019UE LlagosteraAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2018AlgecirasUE LlagosteraChuyển nhượng—
31/12/2017UD IbizaCD GuadalajaraChuyển nhượng—
31/12/2015Benferri CFUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2015UnknownBenferri CFChuyển nhượng—
31/12/2014CF ÉpilaUnknownChuyển nhượng—
30/06/2014CD EbroCF ÉpilaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy74
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com