
Moussa Sanoh là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/04/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/03/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/04/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/11/2025 | Bonnyrigg White Eagles | Phichit United | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Free player | Bonnyrigg White Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | BEC Tero Sasana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Ayutthaya United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FC Eindhoven | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CS Mioveni | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Balzan FC | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Gaz Metan Medias | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | FC Voluntari | Gaz Metan Medias | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Gaz Metan Medias | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACSM Politehnica Iași | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Crawley Town | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RKC Waalwijk | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RKC Waalwijk | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | PSV Eindhoven U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NEC Nijmegen Youth | PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |