Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Ouedraogo

FK Auda RigaHậu vệCIV
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Moussa Ouedraogo là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—221300000090%35%216,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/112 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Ouedraogo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0900000076/8113/9—7,45
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-49000000—0——6,00
04/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityT 1-09000000—0——7,40
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 4-19000000—0——6,80
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Fotbal Club FCSBT 3-26300000—0—V5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20242010 nghìn €
10/11/202420225 nghìn €
12/06/202521225 nghìn €
09/11/202521200 nghìn €
17/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com