
Moussa Njie là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Moss.
Tiểu sử Moussa Njie
Tiền đạo Moussa Njie có quốc tịch Somalia, sinh ngày 02/10/1995, hiện 31 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Moss. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 174 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2018, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026 từ KFUM Oslo sang Moss.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | — |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 6 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | KFUM Oslo | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2022 | Sandefjord | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Free player | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Partizan Belgrade | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Odd Grenland | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Partizan Belgrade | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Stabaek | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bærum SK | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Vålerenga Fotball Elite | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vålerenga Fotball Youth | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh35
- Thể lực41