
Moussa Ndiaye
Tiền vệSEN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Moussa Ndiaye là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,02 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | ASC Jaraaf | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Stade de Mbour | ASC Jaraaf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực41