
Moussa Kyabou
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Moussa Kyabou là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Kyabou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 4/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/05/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật44
Tư duy50
Sức mạnh47
Thể lực44