
Moussa Kounfolo Yeo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 767 | 3 | 0 | 0 | 15 | 8 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 46% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/268 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/114 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 3/12 | — | 6,12 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/18 | 6 | 9/14 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 36/45 | 3 | 4/11 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/7 | — | 7,83 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 3 | 7/11 | V | 7,53 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 5 | 6/8 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 6 | 9/18 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/22 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 2 | 3/12 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/09/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Swansea City | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực40