Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Koné

Al-Raed SFCTiền đạoSEN
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Moussa Koné là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Raed SFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—511800003174%52%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Koné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 1-073001017/1314/7—6,50
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiB 0-4450021111/1102/2—6,90
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Najma(KSA)H 1-117000001/201/3—6,20
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al JeelT 3-031000003/401/3—6,60
03/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 0-214000001/100/1—6,20
20/04/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerH 1-145102101/100/1—8,12
11/04/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerH 0-032000002/401/6—6,31
23/03/2026Cúp C2 châu Phi@ Wydad CasablancaH 2-226102113/301/2—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201518100 nghìn €
15/07/20161975 nghìn €
19/12/201619500 nghìn €
11/07/201720800 nghìn €
28/09/2017201,5 triệu €
07/01/2018211,5 triệu €
18/06/2018212,0 triệu €
15/10/2018213,0 triệu €
07/01/2019224,0 triệu €
11/06/2019223,5 triệu €
12/12/2019223,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
14/10/2020232,8 triệu €
06/01/2021243,0 triệu €
03/06/2021244,0 triệu €
26/10/2021243,0 triệu €
26/12/2021242,5 triệu €
01/06/2022252,2 triệu €
27/10/2022251,8 triệu €
05/04/2023261,2 triệu €
15/06/2023261,0 triệu €
10/12/202326700 nghìn €
06/06/202427700 nghìn €
15/10/202427600 nghìn €
30/03/202528600 nghìn €
29/05/202528400 nghìn €
27/11/202528500 nghìn €
21/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Olympique de SafiAl-Raed SFCChuyển nhượng—
06/08/2025Boavista FCOlympique de SafiChuyển nhượng—
10/02/2025Free PlayerBoavista FCChuyển nhượng—
13/08/2024LASK LinzFree PlayerTrở lại—
29/06/2024Dunajska StredaLASK LinzCho mượn—
14/02/2024LASK LinzDunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2023NimesLASK LinzChuyển nhượng—
21/01/2020Dynamo DresdenNimesHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/01/2018FC ZurichDynamo DresdenHết hạn mượn 2.16M €2,2 triệu €
13/10/2015AS Dakar Sacre CoeurFC ZurichChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Tư duy45
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com