
Moussa Doumbia
Tiền vệMLI
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Moussa Doumbia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/05/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/02/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy63
- Sức mạnh28
- Thể lực35
- Kỹ thuật63