
Moussa Diawara
Tiền đạoGUI
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Moussa Diawara là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tala'ea El Gaish | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2023 | Bank El Ahly | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2020 | El Entag Al Harby | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | AS Kaloum | El Entag Al Harby | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Stade Malien | AS Kaloum | Hết hạn mượn | — |