Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Diallo

NimesHậu vệFRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Moussa Diallo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nimes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201720200 nghìn €
14/06/201720200 nghìn €
15/05/201821200 nghìn €
27/06/201922200 nghìn €
27/12/202023200 nghìn €
14/04/202124500 nghìn €
22/06/202124500 nghìn €
02/01/202224800 nghìn €
07/06/202225800 nghìn €
09/11/202225800 nghìn €
06/06/202326600 nghìn €
18/10/202326300 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
02/06/202427250 nghìn €
26/09/202427200 nghìn €
22/12/202427100 nghìn €
09/06/202528100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025ServetteNimesChuyển nhượng—
29/06/2024Beroe Stara ZagoraServetteCho mượn—
28/01/2024ServetteBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
04/08/2020CholetServetteChuyển nhượng—
24/01/2019Free playerCholetChuyển nhượng—
30/06/2018Auxerre BFree playerTrở lại—
31/12/2016AJ AuxerreAuxerre BChuyển nhượng—
30/06/2016Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
31/12/2014Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
31/07/2010CS Bretigny YouthAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com