Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mounir El Hajjami

Bresse Péronnas 01Tiền vệFRA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mounir El Hajjami là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—664771009378%53%105,41

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/138 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/64 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mounir El Hajjami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 1-139000008/1322/6——
12/09/2026National Phápvs BastiaB 0-1900010024/32210/16—6,60
05/09/2026National Phápvs CaenB 0-290004139/1347/15—6,00
29/08/2026National Pháp@ AubagneB 0-2900020133/39512/18V5,90
21/08/2026National Phápvs Thionville FCB 0-27800000—0——5,90
08/08/2026National Phápvs VillefrancheT 3-2901022235/4103/9—8,07

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bastia BorgoBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/09/2025Free PlayerBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2025DieppeFree PlayerTrở lại—
22/09/2024Free PlayerDieppeChuyển nhượng—
30/06/2024Excelsior VirtonFree PlayerTrở lại—
13/08/2023SC BeaucouzéExcelsior VirtonChuyển nhượng—
11/09/2022—SC BeaucouzéChuyển nhượng—
30/06/2022FC Chambly Oise U19—Chuyển nhượng—
30/06/2021—FC Chambly Oise U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Vaillante Angers FC—Chuyển nhượng—
30/06/2019Angers SCO U17Vaillante Angers FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com