
Mounir El Allouchi
Tiền vệNED
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Mounir El Allouchi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/30 | 1 | 2/5 | — | 5,64 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 6/15 | — | 7,02 |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 0/5 | — | 6,76 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/49 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 1 | 22/27 | 1 | 6/12 | — | 7,45 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 22/29 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/07/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Willem II | SC Kruisland | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Free Player | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Free Player | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Orobah FC | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2023 | Karmiotissa Polemidion | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | AS FAR Rabat | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | NAC Breda | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Helmond Sport | NAC Breda | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | NAC Breda | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NAC Breda U19 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực39