Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mounir El Allouchi

Tiền vệNED
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Mounir El Allouchi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mounir El Allouchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamT 2-1830010022/2900/3—6,14
20/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamB 1-2710021020/3012/5—5,64
17/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-0800010123/3136/15—7,02
14/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCT 1-0810021020/2403/5—6,49
09/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1771011015/2400/5—6,76
05/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkT 1-0150000012/120——6,82
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 2-1860021143/4901/2—6,67
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-0900172122/2716/12—7,45
12/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-1761041322/2916/10—8,20
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCT 1-0870032124/300——6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20141925 nghìn €
10/08/20141950 nghìn €
20/02/201520100 nghìn €
30/06/201520125 nghìn €
04/02/201621125 nghìn €
30/06/201621150 nghìn €
01/02/201722125 nghìn €
20/06/201722300 nghìn €
16/01/201823500 nghìn €
11/06/201823650 nghìn €
27/12/201824650 nghìn €
11/06/201924550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
28/06/202025600 nghìn €
30/12/202026600 nghìn €
30/11/202127550 nghìn €
24/03/202227500 nghìn €
10/07/202227400 nghìn €
09/01/202328400 nghìn €
30/05/202328500 nghìn €
25/10/202329500 nghìn €
27/02/202429550 nghìn €
03/06/202429600 nghìn €
15/10/202430500 nghìn €
15/10/202531400 nghìn €
15/12/202531325 nghìn €
20/05/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Willem IISC KruislandChuyển nhượng—
03/09/2025Free PlayerWillem IIChuyển nhượng—
22/01/2025Free PlayerAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
30/06/2024Al-Orobah FCFree PlayerTrở lại—
13/08/2023Karmiotissa PolemidionAl-Orobah FCChuyển nhượng—
21/08/2022AS FAR RabatKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
12/08/2021NAC BredaAS FAR RabatChuyển nhượng—
29/06/2016Helmond SportNAC BredaCho mượn—
29/01/2015NAC BredaHelmond SportChuyển nhượng—
30/06/2014NAC Breda U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2013NAC Breda U19NAC Breda U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com