
Mounir Chouiar
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị
Mounir Chouiar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 1 | 5/14 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 8/14 | — | 6,07 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al-Hilal Omdurman | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/32 | 1 | 6/10 | — | 7,69 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 3/6 | V | 5,76 |
| 07/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/7 | — | 6,37 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 4,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 3,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 3,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực44