Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouhamed Diop

TroyesTiền vệSEN
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Mouhamed Diop là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—775690007088%38%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/203 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/59 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouhamed Diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3790000015/2001/4—5,90
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2780000018/2026/10—6,42
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2670030022/2401/3—6,36
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2750010033/3855/9—6,95
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6900030124/2713/9—6,23
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1900000021/2522/11—6,28
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0900000046/4925/13V6,20
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0900011059/6715/9—7,19
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0900010117/2416/8V6,45
18/04/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0900010037/4335/9—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/202121150 nghìn €
16/01/202221250 nghìn €
16/03/202221300 nghìn €
09/06/202221300 nghìn €
04/11/202222500 nghìn €
07/06/202322700 nghìn €
12/12/202323800 nghìn €
10/06/202423700 nghìn €
02/10/202424600 nghìn €
03/12/202424600 nghìn €
11/03/202524700 nghìn €
01/06/202524800 nghìn €
12/10/2025251,0 triệu €
10/12/2025252,0 triệu €
22/03/2026253,0 triệu €
25/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023KocaelisporTroyesHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2023Sheriff TiraspolKocaelisporCho mượn—
24/07/2022KocaelisporSheriff TiraspolChuyển nhượng—
07/09/2021AS Dakar Sacre CoeurKocaelisporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com