Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouhamadou Fallou Mbacke Sarr

US Folgore CarateseThủ mônSEN
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mouhamadou Fallou Mbacke Sarr là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo US Folgore Caratese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—119021171%—005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouhamadou Fallou Mbacke Sarr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs TrevisoB 0-29021123/320——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20141750 nghìn €
28/06/20151850 nghìn €
07/06/20161975 nghìn €
01/01/20171975 nghìn €
07/06/20172075 nghìn €
17/12/20172050 nghìn €
18/06/20182175 nghìn €
13/12/201821100 nghìn €
19/06/201922100 nghìn €
11/12/201922100 nghìn €
24/08/202023100 nghìn €
21/02/202124150 nghìn €
23/06/202124150 nghìn €
28/12/202124250 nghìn €
05/06/202225250 nghìn €
10/11/202225200 nghìn €
20/03/202326250 nghìn €
14/06/202326400 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
02/06/202427300 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
01/06/202528250 nghìn €
10/12/202528250 nghìn €
03/06/202629200 nghìn €
05/10/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerUS Folgore CarateseChuyển nhượng—
11/08/2026SpeziaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025CremoneseSpeziaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025SpeziaCremoneseCho mượn—
24/07/2024CremoneseSpeziaChuyển nhượng—
26/08/2021BolognaCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2021AscoliBolognaCho mượn—
14/09/2020BolognaAscoliChuyển nhượng—
29/06/2019Alma Juventus FanoBolognaCho mượn—
19/08/2018BolognaAlma Juventus FanoChuyển nhượng—
18/08/2018CarrareseBolognaCho mượn—
05/07/2018BolognaCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2018PratoBolognaCho mượn—
06/07/2017BolognaPratoChuyển nhượng—
30/06/2016Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
30/06/2014Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com