Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouez Hassen

Red Star FC 93Thủ mônTUN
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mouez Hassen là thủ môn 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Tiểu sử Mouez Hassen

Mouez Hassen là thủ môn người Tunisia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Red Star FC 93. Cầu thủ sinh ngày 05/03/1995, cao 186 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ngày 05/01/2026, cầu thủ chuyển đến Red Star FC 93 từ Free Player; trước đó, ngày 30/06/2025, trở lại Free Player từ Club Africain. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2016).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouez Hassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-0dự bị000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201217250 nghìn €
06/01/201317250 nghìn €
29/05/201318250 nghìn €
13/01/201418300 nghìn €
06/08/201419500 nghìn €
19/11/2014192,0 triệu €
13/01/2015192,0 triệu €
05/06/2015202,5 triệu €
03/02/2016202,5 triệu €
12/07/2016211,2 triệu €
15/01/2017211,0 triệu €
27/06/2017221,0 triệu €
15/05/2018231,0 triệu €
16/12/2018231,0 triệu €
02/06/2019241,0 triệu €
12/12/201924900 nghìn €
29/03/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
06/01/202125400 nghìn €
03/06/202126400 nghìn €
17/12/202126550 nghìn €
24/06/202227450 nghìn €
13/11/202227450 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
29/06/202328550 nghìn €
28/12/202328600 nghìn €
26/06/202429600 nghìn €
29/12/202429600 nghìn €
02/06/202530450 nghìn €
20/10/202530400 nghìn €
22/03/202631300 nghìn €
25/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Free PlayerRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2025Club AfricainFree PlayerTrở lại—
07/09/2021Stade Brestois 29Club AfricainChuyển nhượng—
12/11/2020Free PlayerStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2020Cercle BruggeFree PlayerTrở lại—
31/10/2019Free PlayerCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2019OGC NiceFree PlayerTrở lại—
29/06/2018ChateaurouxOGC NiceCho mượn—
08/07/2017OGC NiceChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2017SouthamptonOGC NiceCho mượn—
30/01/2017OGC NiceSouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2013OGC Nice U19OGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2012OGC Nice U17OGC Nice U19Chuyển nhượng—
31/07/2010ÉFC Fréjus Saint-Raphaël JugendOGC Nice U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com