
Mostafa Shalaby là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Tiểu sử Mostafa Shalaby
Mostafa Shalaby là tiền đạo của câu lạc bộ Bank El Ahly, mang quốc tịch Egypt và hiện 32 tuổi, sinh ngày 01/09/1994. Anh cao 186 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 200 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 287 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 81% | 45% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/112 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/32 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/40 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 3/4 | — | 6,27 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 4/5 | — | 7,59 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 25/27 | 0 | 2/4 | V | 6,57 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực35