Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Mahmoud

Olympic El QanalThủ mônEGY
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mostafa Mahmoud là thủ môn 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Mahmoud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCH 3-3dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-1dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-2dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 1-1dự bị000—0———
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0dự bị000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: —2023: 50 nghìn €20222023
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202225—
28/06/20232550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Gomhoriat ShebinQanah FCChuyển nhượng—
27/08/2023ZED FCGomhoriat ShebinChuyển nhượng—
30/06/2022Porto SuezZED FCChuyển nhượng—
31/08/2021Tala'ea El GaishPorto SuezChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com