
Mostafa Khawaga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/105 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 3 | 4/6 | — | 7,18 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.