Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Khawaga

Tala'ea El GaishTiền vệEGY
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mostafa Khawaga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—622190001193%50%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/105 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Khawaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-4240000112/1200/1—5,94
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 0-3450011022/2400/2—6,52
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1690000018/230——5,84
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1450000029/2934/6—7,18
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 3-2330000014/1401/2—6,26
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabT 1-03000003/301/1—6,85
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-2450010021/2511/1—6,13
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212825 nghìn €
14/09/202228150 nghìn €
23/02/202329200 nghìn €
28/06/202329250 nghìn €
23/04/202430200 nghìn €
02/10/202430150 nghìn €
13/02/202531100 nghìn €
12/06/202531100 nghìn €
30/11/202532100 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com