Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Hamada

Olympic El QanalTiền vệ
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mostafa Hamada là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—321830004265%38%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/46 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Hamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCH 3-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-2680021012/1924/7—6,20
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 1-1700021114/1903/9—6,59
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-045000004/801/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €20212024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212125 nghìn €
14/09/20222125 nghìn €
23/04/20242375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Modern Sport FCQanah FCChuyển nhượng—
30/06/2026El Sekka El Hadid SCModern Sport FCChuyển nhượng—
29/06/2026Qanah FCEl Sekka El Hadid SCCho mượn—
03/02/2026El Sekka El Hadid SCQanah FCChuyển nhượng—
30/06/2025Modern Sport FCEl Sekka El Hadid SCChuyển nhượng—
29/06/2025El Sekka El Hadid SCModern Sport FCCho mượn—
08/09/2024Modern Sport FCEl Sekka El Hadid SCChuyển nhượng—
07/09/2024PharcoModern Sport FCHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/2023Proxy FCPharcoCho mượn—
16/01/2023PharcoProxy FCChuyển nhượng—
09/09/2021Kafr El SheikhPharcoHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/10/2020El Hamoul Kafr El SheikhChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com