
Mostafa El Zenary là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 25% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 1/4 | V | 6,45 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 5/7 | — | 6,97 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/84 | 1 | 3/4 | — | 7,55 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/79 | 1 | 3/7 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực48