Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Dowidar

Bank El AhlyTiền vệEGY
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mostafa Dowidar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Tiểu sử Mostafa Dowidar

Mostafa Dowidar là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Bank El Ahly, mang quốc tịch Egypt và sinh ngày 07/02/1999, tuổi 27. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 59 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2026). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Enppi sang Bank El Ahly vào 30/06/2025, phí 345 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—21970000075%25%006,54
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/49 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Dowidar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-1380000215/180——6,26
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 3-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0590000122/3101/4—6,81
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2450010117/2014/6—6,42
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 2-3620010016/2225/9—5,92
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0900000264/7427/11—6,96
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-1690021441/4824/7—7,78
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 3-1dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-122000002/211/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20202050 nghìn €
11/11/202021150 nghìn €
12/05/202122200 nghìn €
09/12/202122200 nghìn €
14/09/202223200 nghìn €
23/02/202324250 nghìn €
28/06/202324200 nghìn €
23/04/202425250 nghìn €
02/10/202425300 nghìn €
13/02/202526300 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
30/11/202526300 nghìn €
11/03/202627350 nghìn €
19/05/202627350 nghìn €
29/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025EnppiBank El AhlyHết hạn mượn 0.345M €345 nghìn €
31/10/2020Enppi SC U23EnppiChuyển nhượng—
30/10/2020AswanEnppi SC U23Cho mượn—
30/06/2019Enppi SC U23AswanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy39
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com