moshtaq ahmadi
Tiền đạoAFG
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
moshtaq ahmadi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AFG.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | Free player | Andersbergs IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Rosengard | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Orebro Syrianska IF | FC Rosengard | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Angkor Tiger FC | Orebro Syrianska IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2023 | Pitea IF | Angkor Tiger FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Räppe GoIF | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Ariana | Räppe GoIF | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Free player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Toko Customs United | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | Ariana | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | FC Linkoping City | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Räppe GoIF | FC Linkoping City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ljungby IF | Räppe GoIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Ljungby IF | Chuyển nhượng | — |