
Moses Orkuma là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Neftchi Fergana | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Union Military SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Raja Club Athletic | Union Military SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | U.S.Monastir | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Al-Tadamon SC (Kuwait) | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Umm Salal | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | U.S.Monastir | Umm Salal | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | Stade Gabesien | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Etoile Sahel | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al-Ahli SC | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Etoile Sahel | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Ahly SC | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Lobi Stars FC | Al-Ahly SC | Chuyển nhượng | — |