
Moses Oloya
Tiền vệUGA
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Moses Oloya là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UGA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/02/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 12/11/2023 | 31 | — |
| 25/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | XM Hai Phong FC | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2026 | Express FC | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wakiso Giants FC | Express FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free Player | Wakiso Giants FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2023 | Becamex Ho Chi Minh City | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | XM Hai Phong FC | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hanoi FC | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Kuban Krasnodar (-2018) | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Becamex Ho Chi Minh City | Kuban Krasnodar (-2018) | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2013 | Xi mang Xuan Thanh Saigon (- 2013) | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kampala Capital City Authority FC | Xi mang Xuan Thanh Saigon (- 2013) | Chuyển nhượng | — |