Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moses Odubajo

Omonia Nicosia FCHậu vệENG
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Moses Odubajo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Tiểu sử Moses Odubajo

Moses Odubajo là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Omonia Nicosia FC ở tuổi 33. Ngày sinh được ghi nhận là 28/07/1993, với chiều cao 177 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn cao nhất đạt 5,0 triệu € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—00000000——00—
Cyprus Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moses Odubajo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3700000010/1833/7V5,87
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1630000018/2213/4—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20111850 nghìn €
07/10/201320250 nghìn €
09/03/201420500 nghìn €
27/06/2014201,0 triệu €
23/02/2015211,5 triệu €
23/09/2015224,0 triệu €
19/04/2016224,5 triệu €
31/07/2016235,0 triệu €
19/02/2017235,0 triệu €
27/06/2017235,0 triệu €
26/02/2018242,5 triệu €
23/09/2018251,0 triệu €
27/06/2019251,0 triệu €
26/02/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
14/10/202027800 nghìn €
09/03/202127700 nghìn €
29/06/202127700 nghìn €
23/11/202128700 nghìn €
12/05/202228700 nghìn €
06/11/202229700 nghìn €
21/05/202329700 nghìn €
19/12/202330700 nghìn €
29/05/202430700 nghìn €
17/12/202431700 nghìn €
22/05/202531600 nghìn €
11/12/202532500 nghìn €
01/03/202632400 nghìn €
01/06/202632325 nghìn €
24/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com