
Moses Ebiye
Tiền đạoNGR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Moses Ebiye là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực41