Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moses Dyer

Phnom Penh Crown FCTiền vệNZL
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Moses Dyer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Campuchia2026-2027—2218020000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221803105484%32%007,97
CFA Team China International Tournament2026—202100021—0%003,14
Cúp Kirin2026—101900020100%33%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/28 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 3,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moses Dyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Gangwon FCT 2-1901022011/1518/21—6,87
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-119002002/201/3—6,57
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-02100210—00/6—6,28
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Kuching City FCT 2-1902032121/2301/7—9,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201619150 nghìn €
07/01/201719200 nghìn €
04/01/201820300 nghìn €
30/05/201821225 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
21/10/202023100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
17/11/202124200 nghìn €
03/06/202225250 nghìn €
23/11/202225250 nghìn €
18/05/202326250 nghìn €
28/11/202326275 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
05/12/202427250 nghìn €
19/06/202528275 nghìn €
30/11/202528275 nghìn €
21/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com