Morteza Heydari là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Damash Gilan FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2018 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Shayan Diesel FC | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Spad Alvand | Shayan Diesel FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shenavar Sazi Qeshm | Spad Alvand | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Niroye Zamini | Shenavar Sazi Qeshm | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Shahin Bushehr | Niroye Zamini | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2022 | Shahin Bandar Ameri | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Shahid Ghandi | Shahin Bandar Ameri | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Damash Gilan FC | Shahid Ghandi | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Naft Gachsaran | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shahrdari Ardabil | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zira FK | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2015 | Shusha Qarabag FK (-2015) | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Naft Gachsaran | Shusha Qarabag FK (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Niroye Zamini | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Steel Azin FC U21 | Niroye Zamini | Chuyển nhượng | — |