
Morten Thorsby là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/101 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 5 | 10/15 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 7/11 | — | 6,42 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 8/14 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 5,88 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | World Cup | vs Anh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | World Cup | @ Brazil | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/11/2014 | 18 | 750 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/04/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 2,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Genoa | Cremonese | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2024 | 1. FC Union Berlin | Genoa | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2024 | Genoa | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | 1. FC Union Berlin | Genoa | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 18/07/2022 | Sampdoria | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | SC Heerenveen | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stabaek | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/03/2013 | Stabaek Youth | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Lyn Oslo | Stabaek Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2010 | Heming Fotball | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực36