
Morten Frendrup là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 37% | 0 | 0 | 7,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/290 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 3/7 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 5 | 5/10 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 5/8 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/7 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 64/70 | 3 | 7/14 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/57 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 3 | 3/8 | — | 7,66 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 3,7 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 3,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 4,2 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2022 | Brondby IF | Genoa | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brondby IF Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Holbaek B I Youth | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh69
- Thể lực72