
Morten Bjorlo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 5 | 347 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 29% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/162 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/41 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 1/6 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 3/9 | V | 6,34 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 48/55 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 3/11 | — | 5,63 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/4 | — | 5,86 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 22/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Fenerbahce | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Konyaspor | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Fredrikstad | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 07/02/2024 | Rosenborg | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/12/2023 | Ham-Kam | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Rosenborg | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Ham-Kam | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Strommen | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Egersunds IK | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2019 | Nest Sotra | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Egersunds IK | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Sola | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Staal Jørpeland IL | Sola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Staal Jørpeland IL II | Staal Jørpeland IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Staal Jørpeland IL Jugend | Staal Jørpeland IL II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực42