
Morten Behrens là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
25Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 21 | 1 | 11 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 69% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/451 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/206 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/55 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/35 | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/39 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 33/45 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 59/71 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 1/2 | — | 5,50 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 38/55 | 0 | — | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/41 | 0 | — | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SV Darmstadt 98 | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Waldhof Mannheim | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SV Darmstadt 98 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | 1. FC Magdeburg | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Lubeck U17 | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Lubeck Youth | VfB Lubeck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Westerrade Youth | VfB Lubeck Youth | Chuyển nhượng | — |